Kết quả cho “小气”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
keo kiệt; bủn xỉn; hẹp hòi; nhỏ nhen
vi khí hậu; nghĩa bóng: tình huống địa phương
khoang không khí nhỏ
keo kiệt; người bủn xỉn
keo kiệt; nhỏ nhen
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
keo kiệt; bủn xỉn; hẹp hòi; nhỏ nhen
vi khí hậu; nghĩa bóng: tình huống địa phương
khoang không khí nhỏ
keo kiệt; người bủn xỉn
keo kiệt; nhỏ nhen