Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “小时工”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
小时工xiǎo shí gōng

công nhân làm theo giờ; công việc theo giờ

Cụm từ
八小时工作制bā xiǎo shí gōng zuò zhì

chế độ làm việc tám giờ một ngày

Cụm từ