Kết quả tra từ “小时工”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小时工xiǎo shí gōng
công nhân làm theo giờ; công việc theo giờ
八小时工作制bā xiǎo shí gōng zuò zhì
chế độ làm việc tám giờ một ngày