Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “小小”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
小小xiǎo xiǎo

rất nhỏ; rất ít; rất nhỏ nhặt

Cụm từ
小小说xiǎo xiǎo shuō

truyện cực ngắn

Cụm từ
大大小小dà dà xiǎo xiǎo

lớn và nhỏ; đủ mọi kích cỡ

Cụm từ