Kết quả tra từ “小小”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
小小xiǎo xiǎo
rất nhỏ; rất ít; rất nhỏ nhặt
小小说xiǎo xiǎo shuō
truyện cực ngắn
大大小小dà dà xiǎo xiǎo
lớn và nhỏ; đủ mọi kích cỡ