Kết quả tra từ “寿司”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
寿司shòu sī
sushi
回转寿司huí zhuǎn shòu sī
sushi băng chuyền (nhà hàng)
稻荷寿司dào hè shòu sī
inarizushi (túi đậu phụ chiên thường được nhồi cơm)