Kết quả tra từ “对话”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
对话duì huà
nói chuyện (với ai đó); đối thoại; cuộc trò chuyện
对话课duì huà kè
lớp học hội thoại
对话框duì huà kuàng
hộp thoại (máy tính)
两岸对话liǎng àn duì huà
đàm phán song phương