Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “对照”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
对照duì zhào

đối chiếu; so sánh; đặt cạnh nhau để so sánh (như văn bản song song); kiểm tra

Cụm từ
对照表duì zhào biǎo

bảng so sánh

Cụm từ
对照组duì zhào zǔ

nhóm đối chứng

Cụm từ
中英文对照Zhōng Yīng wén duì zhào

văn bản đối chiếu song ngữ Trung - Anh

Cụm từ
中英对照Zhōng Yīng duì zhào

văn bản đối chiếu song ngữ Trung - Anh

Cụm từ