Kết quả tra từ “密斯”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
密斯Mì sī
Miss (từ mượn)
密斯脱mì sī tuō
mister (từ mượn)
布莱克史密斯Bù lái kè shǐ mì sī
Blacksmith (tên)
史密斯Shǐ mì sī
Smith (tên)