Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “宽恕”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
宽恕
kuān shù

tha thứ; sự tha thứ

Cụm từ
请求宽恕
qǐng qiú kuān shù

cầu xin sự tha thứ; xin khoan dung; cầu xin lòng rộng lượng

Cụm từ