Kết quả tra từ “宽恕”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宽恕kuān shù
tha thứ; sự tha thứ
请求宽恕qǐng qiú kuān shù
cầu xin sự tha thứ; xin khoan dung; cầu xin lòng rộng lượng