Kết quả tra từ “宽吻海豚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宽吻海豚kuān wěn hǎi tún
cá heo mũi chai (Tursiops truncatus)