Kết quả tra từ “容积”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
容积róng jī
thể tích; sức chứa
容积效率róng jī xiào lǜ
hiệu suất thể tích (công nghệ động cơ)