Kết quả tra từ “客运”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
客运kè yùn
vận chuyển hành khách; xe buýt liên tỉnh (Đài Loan)
客运量kè yùn liàng
lượng vận chuyển hành khách