Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “客运”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
客运
kè yùn

vận chuyển hành khách; xe buýt liên tỉnh (Đài Loan)

Cụm từ
客运量
kè yùn liàng

lượng vận chuyển hành khách

Cụm từ