Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “实意”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
实意shí yì

chân thành; nghĩa thực sự

Cụm từ
诚心实意chéng xīn shí yì

một cách chân thành và thành khẩn (thành ngữ); với tất cả sự chân thành

Thành ngữ
真情实意zhēn qíng shí yì

xuất phát từ tình bạn chân thành (thành ngữ); tình cảm chân thành

Thành ngữ
真心实意zhēn xīn shí yì

chân thành và thành thật (thành ngữ); hết lòng

Thành ngữ