Kết quả tra từ “定音”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
定音dìng yīn
đưa ra quyết định cuối cùng
定音鼓dìng yīn gǔ
trống định âm
一锤定音yī chuí dìng yīn
nghĩa đen: cố định âm thanh bằng một cú đập búa; nghĩa bóng: đưa ra quyết định cuối cùng
一槌定音yī chuí dìng yīn
biến thể của 一錘定音|一锤定音[yi1 chui2 ding4 yin1]