Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “定音”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
定音dìng yīn

đưa ra quyết định cuối cùng

Cụm từ
定音鼓dìng yīn gǔ

trống định âm

Cụm từ
一锤定音yī chuí dìng yīn

nghĩa đen: cố định âm thanh bằng một cú đập búa; nghĩa bóng: đưa ra quyết định cuối cùng

Cụm từ
一槌定音yī chuí dìng yīn

biến thể của 一錘定音|一锤定音[yi1 chui2 ding4 yin1]

Cụm từ