Kết quả tra từ “官宦”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
官宦guān huàn
quan chức; quan lại
官宦人家guān huàn rén jiā
gia đình quan chức (tức là tầng lớp trung lưu có học thời nhà Thanh)