Kết quả tra từ “宏碁”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宏碁Hóng jī
Acer, công ty phần cứng máy tính Đài Loan
宏碁集团Hóng jī Jí tuán
Acer, công ty máy tính Đài Loan