Kết quả tra từ “安邦”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
安邦ān bāng
đem lại hòa bình và ổn định cho một quốc gia, khu vực, v.v
安邦定国ān bāng dìng guó
đem lại hòa bình và ổn định cho đất nước