Kết quả tra từ “安抚”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
安抚ān fǔ
xoa dịu; dẹp yên; an ủi
安抚奶嘴ān fǔ nǎi zuǐ
núm vú giả của em bé