Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “宇宙”

Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
宇宙yǔ zhòu

vũ trụ

Cụm từ
宇宙飞船yǔ zhòu fēi chuán

tàu vũ trụ

Cụm từ
宇宙速度yǔ zhòu sù dù

vận tốc thoát ly

Cụm từ
宇宙观yǔ zhòu guān

thế giới quan

Cụm từ
宇宙号Yǔ zhòu hào

Cosmos, loạt tàu vũ trụ Nga

Cụm từ
宇宙线yǔ zhòu xiàn

tia vũ trụ

Cụm từ
宇宙生成论yǔ zhòu shēng chéng lùn

vũ trụ sinh thành luận

Cụm từ
宇宙射线yǔ zhòu shè xiàn

tia vũ trụ

Cụm từ
宇宙学yǔ zhòu xué

vũ trụ học

Cụm từ
多元宇宙duō yuán yǔ zhòu

đa vũ trụ (vũ trụ học)

Cụm từ
元宇宙yuán yǔ zhòu

vũ trụ ảo (tin học)

Cụm từ