Kết quả cho “宁拆十座庙,不毁一桩婚”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thà phá mười ngôi chùa, không phá một cuộc hôn nhân (thành ngữ)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thà phá mười ngôi chùa, không phá một cuộc hôn nhân (thành ngữ)