Kết quả tra từ “学徒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
学徒xué tú
người học việc; thực tập sinh
达尔文学徒Dá ěr wén xué tú
Người theo thuyết Darwin