Kết quả tra từ “孤岛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
孤岛gū dǎo
hòn đảo cô lập
生态孤岛shēng tài gū dǎo
hiện tượng cô lập (như một mối đe dọa đến đa dạng sinh học)