Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “孤岛”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
孤岛
gū dǎo

hòn đảo cô lập

Cụm từ
生态孤岛
shēng tài gū dǎo

hiện tượng cô lập (như một mối đe dọa đến đa dạng sinh học)

Cụm từ