Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “孙女”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
孙女sūn nǚ

con gái của con trai; cháu gái

Cụm từ
孙女婿sūn nǚ xu

chồng của cháu gái; chồng của cháu nội gái

Cụm từ
孙女儿sūn nǚ r

cháu gái (con gái của con trai)

Cụm từ
重孙女chóng sūn nǚ

chắt gái

Cụm từ
曾孙女zēng sūn nǚ

cháu cố gái

Cụm từ
侄孙女zhí sūn nǚ

cháu gái đời sau

Cụm từ
外孙女儿wài sūn nǚ r

cháu gái (con gái của con gái)

Cụm từ
外孙女wài sūn nǚ

cháu gái ngoại; cháu gái

Cụm từ