Kết quả tra từ “存钱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
存钱cún qián
gửi tiền; tiết kiệm tiền
存钱罐cún qián guàn
ống heo; ống tiền; hộp tiền