Kết quả tra từ “字帖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
字帖zì tiè
sách mẫu (cho thư pháp)
字帖儿zì tiě r
mẩu giấy với ghi chú ngắn; thư ngắn