Kết quả tra từ “子猪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
子猪zǐ zhū
biến thể của 仔豬|仔猪[zi3 zhu1]
架子猪jià zi zhū
lợn giống nuôi lấy thịt