Kết quả tra từ “孀”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
孀shuāng
quả phụ
孀闺shuāng guī
phòng của quả phụ (cách dùng cũ)
孀居shuāng jū
sống quả phụ (trang trọng)
孀婺shuāng wù
quả phụ
孀妇shuāng fù
quả phụ (trang trọng)
遗孀yí shuāng
góa phụ
居孀jū shuāng
ở goá (trang trọng)
富孀fù shuāng
góa phụ giàu
孤孀gū shuāng
quả phụ