Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “嫉妒”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
嫉妒
jí dù

ghen tị với; đố kỵ

Cụm từ
羡慕嫉妒恨
xiàn mù jí dù hèn

ghen tị xanh cả người (tân ngữ khoảng năm 2009)

Cụm từ