Kết quả tra từ “嫉妒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
嫉妒jí dù
ghen tị với; đố kỵ
羡慕嫉妒恨xiàn mù jí dù hèn
ghen tị xanh cả người (tân ngữ khoảng năm 2009)