Kết quả tra từ “婚宴”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
婚宴hūn yàn
tiệc cưới
新婚宴尔xīn hūn yàn ěr
biến thể của 新婚燕爾|新婚燕尔[xin1 hun1 yan4 er3]