Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “婚宴”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
婚宴
hūn yàn

tiệc cưới

Cụm từ
新婚宴尔
xīn hūn yàn ěr

biến thể của 新婚燕爾|新婚燕尔[xin1 hun1 yan4 er3]

Cụm từ