Kết quả cho “婆婆”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mẹ chồng; mẹ vợ; bà nội; bà ngoại
nữ tính; như bà già; dài dòng; nhát gan; quá cẩn thận; quá nhạy cảm; sến sẩm
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mẹ chồng; mẹ vợ; bà nội; bà ngoại
nữ tính; như bà già; dài dòng; nhát gan; quá cẩn thận; quá nhạy cảm; sến sẩm