Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “娶妻”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
娶妻
qǔ qī

lấy vợ; người đàn ông kết hôn

Cụm từ
未娶妻
wèi qǔ qī

chưa kết hôn; độc thân

Cụm từ