Kết quả tra từ “娲”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
娲Wā
họ [Wa1]; chị của vị hoàng đế huyền thoại Phục Hy 伏羲[Fu2xi1]
女娲氏Nǚ wā shì
Nữ Oa (người tạo ra loài người trong thần thoại Trung Quốc)
女娲Nǚ wā
Nữ Oa (người tạo ra loài người trong thần thoại Trung Quốc)