Kết quả tra từ “娠”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
娠shēn
mang thai
妊娠试验rèn shēn shì yàn
xét nghiệm thai
妊娠rèn shēn
thai kỳ; sự thai nghén
多胎妊娠duō tāi rèn shēn
mang thai đa thai