Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “娄子”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
娄子lóu zi

rắc rối; sai lầm

Cụm từ
捅娄子tǒng lóu zi

gây ra mớ hỗn độn gì đó

Cụm từ
惹娄子rě lóu zi

gây rắc rối; tự chuốc lấy phiền phức

Cụm từ
出娄子chū lóu zi

gặp khó khăn; gây rắc rối

Cụm từ