Kết quả cho “娄子”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
rắc rối; sai lầm
gặp khó khăn; gây rắc rối
gây rắc rối; tự chuốc lấy phiền phức
gây ra mớ hỗn độn gì đó
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
rắc rối; sai lầm
gặp khó khăn; gây rắc rối
gây rắc rối; tự chuốc lấy phiền phức
gây ra mớ hỗn độn gì đó