Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “姹紫嫣红”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
姹紫嫣红
chà zǐ yān hóng

nghĩa đen: tím thắm đỏ tươi (thành ngữ); nghĩa bóng: hoa đẹp

Thành ngữ