Kết quả cho “姹紫嫣红”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nghĩa đen: tím thắm đỏ tươi (thành ngữ); nghĩa bóng: hoa đẹp
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nghĩa đen: tím thắm đỏ tươi (thành ngữ); nghĩa bóng: hoa đẹp