Kết quả tra từ “妨害”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
妨害fáng hài
gây tổn hại; có hại cho; làm suy yếu
妨害公务fáng hài gōng wù
(pháp luật) cản trở hành chính công