Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “妊娠”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
妊娠rèn shēn

thai kỳ; sự thai nghén

Cụm từ
妊娠试验rèn shēn shì yàn

xét nghiệm thai

Cụm từ
多胎妊娠duō tāi rèn shēn

mang thai đa thai

Cụm từ