Kết quả tra từ “如火”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
如火rú huǒ
rực lửa
如火晚霞rú huǒ wǎn xiá
mây lúc hoàng hôn rực cháy như lửa
如火如荼rú huǒ rú tú
như lửa cháy mạnh (thành ngữ); không thể ngăn chặn