Kết quả tra từ “如是”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
如是rú shì
như vậy
如是我闻rú shì wǒ wén
tôi nghe như vầy (thành ngữ); mở đầu lời trích dẫn của Đức Phật do đệ tử Ananda ghi lại (Phật giáo)