Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “女同”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
女同nǚ tóng

đồng tính nữ (thông tục)

Cụm từ
女同胞nǚ tóng bāo

phụ nữ; nữ; đồng bào nữ

Cụm từ
男女同校nán nǚ tóng xiào

giáo dục chung

Cụm từ