Kết quả tra từ “夹杂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
夹杂jiā zá
trộn lẫn (các chất khác biệt); hòa lẫn; một sự pha trộn; bị vướng vào cùng