Kết quả tra từ “夹子”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
夹子jiā zi
cái kẹp; kẹp; cặp; túi đựng tiền
夹子音jiā zi yīn
(thuật ngữ mới, khoảng năm 2021) giọng cao dễ thương
胡桃夹子Hú táo Jiā zi
Kẹp Hạt Dẻ (vở ballet)