Kết quả cho “夹子”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cái kẹp; kẹp; cặp; túi đựng tiền
(thuật ngữ mới, khoảng năm 2021) giọng cao dễ thương
Kẹp Hạt Dẻ (vở ballet)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cái kẹp; kẹp; cặp; túi đựng tiền
(thuật ngữ mới, khoảng năm 2021) giọng cao dễ thương
Kẹp Hạt Dẻ (vở ballet)