Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “夷旷”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
夷旷yí kuàng

rộng lớn; bằng phẳng và rộng; rộng rãi (tư duy)

Cụm từ
襟怀夷旷jīn huái yí kuàng

tư tưởng rộng rãi

Cụm từ