Kết quả tra từ “头一”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
头一tóu yī
đầu tiên
头一回tóu yī huí
lần đầu tiên; lần đầu