Kết quả tra từ “天渊”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天渊tiān yuān
khoảng cách giữa hai cực; khác biệt một trời một vực
天渊之别tiān yuān zhī bié
hoàn toàn tương phản; hoàn toàn khác biệt
不啻天渊bù chì tiān yuān
không kém từ trời đến vực sâu (thành ngữ); chênh lệch lớn; khác nhau một trời một vực; khoảng cách không thể lớn hơn