Kết quả tra từ “天寒地冻”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天寒地冻tiān hán dì dòng
thời tiết lạnh, đất đóng băng (thành ngữ); lạnh buốt