Kết quả tra từ “天安门”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天安门Tiān ān mén
cổng Thiên An Môn, lối vào Tử Cấm Thành ở Bắc Kinh
天安门开了Tiān ān mén kāi le
quần chưa kéo khoá; cửa chuồng mở rồi
天安门广场Tiān ān mén Guǎng chǎng
Quảng trường Thiên An Môn