Kết quả cho “天儿”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thời tiết
biến thể er hoá của 聊天[liao2 tian1]
biến thể er hoá của 前半天[qian2 ban4 tian1]
biến thể er hoá của 頭半天|头半天[tou2 ban4 tian1]
chiều muộn
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thời tiết
biến thể er hoá của 聊天[liao2 tian1]
biến thể er hoá của 前半天[qian2 ban4 tian1]
biến thể er hoá của 頭半天|头半天[tou2 ban4 tian1]
chiều muộn