Kết quả tra từ “天儿”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天儿tiān r
thời tiết
头半天儿tóu bàn tiān r
biến thể er hoá của 頭半天|头半天[tou2 ban4 tian1]
聊天儿liáo tiān r
biến thể er hoá của 聊天[liao2 tian1]
晚半天儿wǎn ban tiān r
chiều muộn
前半天儿qián bàn tiān r
biến thể er hoá của 前半天[qian2 ban4 tian1]