Kết quả tra từ “天体物理”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
天体物理tiān tǐ wù lǐ
vật lý thiên văn
天体物理学家tiān tǐ wù lǐ xué jiā
nhà vật lý thiên văn
天体物理学tiān tǐ wù lǐ xué
vật lý thiên văn