Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大雅”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大雅dà yǎ

một trong ba phần chính của Kinh Thi 詩經|诗经

Cụm từ
大雅乡Dà yǎ Xiāng

Thị trấn Daya hoặc Taya ở huyện Taichung 臺中縣|台中县[Tai2 zhong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
无伤大雅wú shāng dà yǎ

(về khuyết điểm, v.v.) không thành vấn đề lớn (thành ngữ); vô hại

Thành ngữ
不登大雅之堂bù dēng dà yǎ zhī táng

nghĩa đen: không phù hợp với nơi tao nhã (về tác phẩm nghệ thuật); không thể trình bày; thô tục; không tinh tế

Tiếng lóng xã hội