Kết quả tra từ “大陆性”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大陆性dà lù xìng
thuộc về lục địa; mang tính chất lục địa
大陆性气候dà lù xìng qì hòu
khí hậu lục địa