Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “大陆性”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
大陆性
dà lù xìng

thuộc về lục địa; mang tính chất lục địa

Cụm từ
大陆性气候
dà lù xìng qì hòu

khí hậu lục địa

Cụm từ